Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glans

/glænz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glans

//

* danh từ; số nhiều glandes
  • quả đấu
  • tuyến
  • đầu
    • glans clitoridis:đầu âm vật
    • glans penis:đầu dương vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small rounded structure; especially that at the end of the penis or clitoris

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...