Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27906

glaringly

/'gleəriɳli/

phó từ

  • sáng chói, chói loà
  • rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a glaring manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...