Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glass cloth

/'glɑ:sklɔ:θ/

danh từ

  • vải sợi thuỷ tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...