Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glass-blower

/'glɑ:s,blouə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glass-blower

/'glɑ:s,blouə/

danh từ

  • thợ thổi thuỷ tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...