Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glass-blowing

/'glɑ:s,blouiɳ/

danh từ

  • nghề thổi thuỷ tinh; sự thổi thuỷ tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...