Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glass-eye

/'glɑ:s'ai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glass-eye

/'glɑ:s'ai/

danh từ

  • mắt giả bằng thuỷ tinh
  • (thú y học) chứng thông manh (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...