Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glass-eye

/'glɑ:s'ai/

danh từ

  • mắt giả bằng thuỷ tinh
  • (thú y học) chứng thông manh (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...