Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glass-house

/'glɑ:shaus/

danh từ

  • xưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh
  • nhà kính (để trồng cây)
  • buồng kính (để rửa ảnh)
  • (từ lóng) trại giam của quân đội
Biến thể từ glass-houses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...