Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39029

glasshouse

//

* danh từ
  • xưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh
  • nhà kính (để trồng cây)
  • buồng kính (để rửa ảnh)
  • trại giam của quân đội
Biến thể từ glasshouses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a building with glass walls and roof; for the cultivation and exhibition of plants under controlled conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...