glassily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glassily
//
* phó từ- đờ đẫn, thẩn thờ
Định nghĩa tiếng Anh
adv. So as to resemble glass.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. So as to resemble glass.
Đang tải...