Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18913

glassware

//

* danh từ
  • đồ đạc bằng thuỷ tinh, hàng thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an article of tableware made of glass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...