glassworks
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glassworks
//
* danh từ- (số nhiều) nhà máy sản xuất thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workplace where glass is made
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a workplace where glass is made
Đang tải...