Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35466

glassworks

//

* danh từ
  • (số nhiều) nhà máy sản xuất thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workplace where glass is made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...