Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glassworks

/'^lɑ:sw\\\\:ks;'^læs-/ phổ biến #35466
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glassworks

//

* danh từ
  • (số nhiều) nhà máy sản xuất thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workplace where glass is made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...