Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glaucomatous

/glɔ:'koumətəs/

tính từ (y học)

  • (thuộc) bệnh glôcôm
  • mắc bệnh glôcôm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the nature of glaucoma.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...