Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glaucomatous

/glɔ:'koumətəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glaucomatous

/glɔ:'koumətəs/

tính từ (y học)

  • (thuộc) bệnh glôcôm
  • mắc bệnh glôcôm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the nature of glaucoma.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...