glaziery
/'gleizəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glaziery
/'gleizəri/
danh từ
- nghề lắp kính
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...