Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glengarry

/glen'gæri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glengarry

/glen'gæri/

danh từ

  • (Ê-cốt) mũ glenga (của người vùng cao)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Scottish cap with straight sides and a crease along the top from front to back; worn by Highlanders as part of military dress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...