Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glidingly

/'glaidiɳli/

phó từ

  • nhẹ lướt đi, trôi chảy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a gliding manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...