Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glidingly

/'glaidiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glidingly

/'glaidiɳli/

phó từ

  • nhẹ lướt đi, trôi chảy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a gliding manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...