Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

globalization /ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/

IELTS

danh từ

  • toàn cầu hóa

ví dụ

Globalization integrates cultures and economies. — Toàn cầu hóa hợp nhất văn hóa và nền kinh tế.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...