Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

globalwarming /ˌɡləʊ.bəlˈwɔː.mɪŋ/

n.phr

  • Nóng lên toàn cầu

ví dụ

Global warming is a serious problem for our planet. — Nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...