Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

globate

//

* tính từ, globated+(sinh học) có dạng cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Globated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...