Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

globe-lightning

/'faiəbɔ:l/

danh từ

  • sao băng
  • chớp hình cầu
  • quả cầu lửa (ở trung tâm của một vụ nổ bom nguyên tử)
  • (sử học), (quân sự) đạn lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...