globose
/'gloubous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
globose
/'gloubous/
tính từ
- hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh
s having the shape of a sphere or ball
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having the shape of a sphere or ball
Đang tải...