Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glochidiate

/^lәu'kidiәt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glochidiate

//

* tính từ
  • có lông móc
    • glochidiate leaves:lá có lông móc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having barbs; as, glochidiate bristles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...