glochidiate
/^lәu'kidiәt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glochidiate
//
* tính từ- có lông móc
- glochidiate leaves:lá có lông móc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having barbs; as, glochidiate bristles.