Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glomerule

/'glɔməru:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glomerule

/'glɔməru:l/

danh từ

  • (thực vật học) xin đơm (kiểu cụm hoa)
  • (giải phẫu) cuộc, tiểu cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a compacted or sessile cyme

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...