Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glossarist

/'glɔsərist/

danh từ

  • người soạn bảng chú giải
  • người soạn từ điển thuật ngữ; người soạn từ điển cổ ngữ; người soạn từ điển thổ ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scholiast who writes glosses or glossaries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...