Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glossator

//

* danh từ
  • người chú thích, chú giải, bình chú* danh từgười làm bảng chú giải; người soạn từ điển thuật ngữ (cổ ngữ, thổ ngữ)
  • người bình chú dân luật, quy tắc tôn giáo
Biến thể từ glossators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A writer of glosses or comments; a commentator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...