glossematic
/,^lɔsi'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glossematic
//
* tính từ- thuộc ngữ vị học
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...