Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glossily

//

* phó từ
  • bóng láng, hào nhoáng, phô trương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a glossy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...