Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glossina

//

* danh từ
  • (động vật) ruồi xê xê (Phi châu)
Định nghĩa tiếng Anh

n bloodsucking African fly; transmits sleeping sickness etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...