Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glossiness

/'glɔsinis/

danh từ

  • vẻ bóng láng
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being smooth and shiny

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...