Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glossitis

/glɔ'saitis/

danh từ

  • (y học) viêm lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of the tongue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...