Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glossology

/^lɔ'sɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glossology

//

* danh từ
  • môn chú giải
  • ngôn ngữ học; bác ngữ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The definition and explanation of terms; a glossary. n. The science of language; comparative philology; linguistics; glottology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...