glossopharyngeal
/,^lɔsәu,færin'dʒi:әl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glossopharyngeal
//
* tính từ- thuộc lưỡi-hầu
Định nghĩa tiếng Anh
a. pertaining to the tongue and throat
Từ điển Anh–Việt
111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. pertaining to the tongue and throat
Đang tải...