glossopodium
/,^lɔsәu'pәudiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glossopodium
//
* danh từ- bẹ gốc lá
Từ điển Anh–Việt
111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...