Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glottology

//

* danh từ
  • ngôn ngữ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of tongues or languages; comparative\n philology; glossology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...