Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glottology

/^lɔ'tɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glottology

//

* danh từ
  • ngôn ngữ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of tongues or languages; comparative philology; glossology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...