Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glove compartment

//

* danh từ
  • ngăn chứa những đồ vật nhỏ gọn trên xe ô tô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...