Từ điển Anh–Việt

111.817 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glove puppet

/ɡlʌv ˈpʌpit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glove puppet

//

* danh từ
  • con rối được người ta thọc tay vào để điều khiển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...