Từ điển Anh–Việt

109,017 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glow-worm

/'glouwə:m/

danh từ

  • (động vật học) con đom đóm
Biến thể từ glow-worms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...