Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gloweringly

/ɡləuə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gloweringly

//

* phó từ
  • với vẻ đe doạ, với vẻ giận dữ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a glowering manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...