Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glowingly

phổ biến #30335
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glowingly

//

* phó từ
  • sôi nổi, sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an enthusiastically glowing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...