Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30335

glowingly

//

* phó từ
  • sôi nổi, sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an enthusiastically glowing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...