Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45972

glowworm

//

* danh từ
  • (động vật học) con đom đóm
Biến thể từ glowworms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the luminous larva or wingless grub-like female of a firefly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...