Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gloze

/glouz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gloze

/glouz/

nội động từ

  • phỉnh phờ; nói ngọt
  • (từ cổ,nghĩa cổ) chú thích, chú giải

thành ngữ

  1. to gloze over
    • bào chữa, biện hộ, thanh minh; làm giảm nhẹ (tội...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To flatter; to wheedle; to fawn; to talk smoothly. v. i. To give a specious or false meaning; to ministerpret. v. t. To smooth over; to palliate. n. Flattery; adulation; smooth speech. n. Specious show; gloss.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...