Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gluey

/'glu:i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gluey

/'glu:i/

tính từ

  • dính như keo, như hồ
  • đầy keo, đầy hồ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the sticky properties of an adhesive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...