gluing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gluing
//
- sự dán
- g. of manifolds (hình học) sự dán các đa tạp
Định nghĩa tiếng Anh
v join or attach with or as if with glue v be fixed as if by glue
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v join or attach with or as if with glue v be fixed as if by glue
Đang tải...