Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glutinous

/'glu:tinəs/ GRE phổ biến #31765
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glutinous

/'glu:tinəs/

tính từ

  • dính, dính như keo

thành ngữ

  1. glutinous rice
    • gạo nếp
Định nghĩa tiếng Anh

s having the sticky properties of an adhesive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...