gluttonize
/'glʌtnaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gluttonize
/'glʌtnaiz/
nội động từ
- ăn phàm, ăn tham
Định nghĩa tiếng Anh
v. eat a lot and without restraint
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. eat a lot and without restraint
Đang tải...