Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gluttonously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gluttonously

//

* phó từ
  • tham lam, thèm khát
Định nghĩa tiếng Anh

r in a gluttonous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...