Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gluttony

/'glʌtni/ phổ biến #25687
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gluttony

/'glʌtni/

danh từ

  • tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. habitual eating to excess n. eating to excess (personified as one of the deadly sins)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...