glyceric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glyceric
//
* tính từ- (hoá học) glixeric
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, or derived from, glycerin.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to, or derived from, glycerin.
Đang tải...