Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glyceric

/ɡlɪ'serɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glyceric

//

* tính từ
  • (hoá học) glixeric
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or derived from, glycerin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...