Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glyceride

//

* danh từ
  • (hoá học) glixerit
Biến thể từ glycerides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an ester of glycerol and fatty acids that occurs naturally as fats and fatty oils

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...