glycolipid
/,^laikә'lipid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glycolipid
//
* danh từ- glicolipit
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...