Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glycoprotein

/,glikou'prouti:n/ phổ biến #39700
Biến thể từ glycoproteins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glycoprotein

/,glikou'prouti:n/

danh từ

  • (hoá học) glucoprotein
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conjugated protein having a carbohydrate component

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...